optc block slots
Nghĩa của từ Cylinder - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn
cylinder block hộp xilanh cylinder head nắp xi lanh.
Từ điển Anh-Việt chuyên đề thầu xây lắp - PGS. TS Vũ Khoa
Block: khóa, cấm. block: khối , hình khối body: vật dẫn. Boiler (n): buồng đốt boit: sôi. Bolt Bulong 螺絲. Bonding: liên kết. Booster Bộ khuếch đại tăng cường
Sitemap-Công ty TNHH Máy móc Block Quangong, Ltd.
Sitemap-Công ty TNHH Máy móc Block Quangong, Ltd.